Trong kỳ này, chúng ta hãy cùng đi tìm hiểu về các từ vựng niềng răng tiếng hàn là gì và một số mẫu câu thường dùng trong hội thoại Hàn Quốc. Rich Dental đã cập nhật thêm những từ vựng về răng, bệnh lý răng miệng bằng tiếng Hàn,.. Mời các bạn cùng theo dõi bài viết!
Niềng răng trong tiếng hàn là gì?
Niềng răng tiếng Hàn là 교정, được phát âm là /gyo-jeong/, đây là phương pháp phục hình răng thẩm mỹ nhằm điều chỉnh các răng bị lệch lạc, khấp khểnh, hô móm,.. lấy lại được hàm răng đều đẹp bằng các khí cụ nha khoa chuyên dụng.
Các phương pháp niềng răng phổ biến trong tiếng hàn là gì?
- Niềng răng mắc cài kim loại (메탈교정): Bằng cách sử dụng các mắc cài kim loại, dây dung, dây thun,.. để tạo sự dịch chuyển các răng về đúng vị trí trên cung hàm.
- Niềng răng mắc cài sứ (세라믹교정): Tương tự như niềng răng mắc cài kim loại, chỉ khác là thay mắc cài kim loại bằng mắc cài sứ – loại vật liệu giống như màu răng thật.
- Niềng răng trong suốt Invisalign (인비절라인): Đây là phương pháp niềng răng hiện đại, sử dụng công nghệ 3D tối ưu về thời gian và hiệu quả của chỉnh nha. Thay vì sử dụng mắc cài kim loại, sứ như 2 phương pháp trên, niềng răng trong suốt sử dụng các khay niềng với thiết kế từng giai đoạn, riêng biệt với mỗi người, từ đó tạo áp lực lên các răng và làm cho các răng dịch chuyển theo đúng vị trí mà mình mong muốn.
>>>>>Tham khảo thêm: Từ vựng nha khoa tiếng anh thông dụng
- Niềng răng mắc cài mặt trong (설측교정): Thay vì gắn các mắc cài ở bề mặt trước của răng, nha sĩ sẽ gắn các mắc cài phía bên trong, mặt sau của răng để tăng tính thẩm mỹ của răng cho người đeo niềng.
Những từ vựng tiếng hàn về răng
Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng Tiếng Hàn | Phiên âm |
Răng | 이 | /i/ |
Răng cửa, răng trước | 앞니, 전치 | /ap-ni/, /jeon-chi/ |
Răng nanh | 송곳니, 견치 | /song-gos-ni/, /gyeon-chi/ |
Răng hàm nhỏ | 작은 어금니 | /jag-eun eo-geum-ni/ |
Răng hàm lớn | 큰 어금니 | /keun eo-geum-ni/ |
Răng nanh | 사랑니 | /sa-rang-ni/ |
Răng sữa | 젓니 | /jeos-ni/ |
Răng vĩnh viễn | 영구치 | /yeong-gu-chi/ |
Răng giả | 의치 | /ui-chi/ |
Chân răng | 이뿌리 | /i-ppu-ri/ |
Tủy răng | 치수 | /Chi-su/ |
Men răng | 에나멜질 | /e-na-mel-jil/ |
Ngà răng | 상아질 | /sang-a-jil/ |
Lợi, nướu | 잇몸 | /In-mom/ |
Từ vựng tiếng Hàn về tình trạng răng
Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm |
Răng hô, vẩu | 뻐드렁니, 돌출된 치아 | /ppeo-deu-reong-ni/, /dol-chul-doen chi-a/ |
Răng thưa | 벌어진 치아 | /beol-eojin chi-a/ |
Răng khấp khểnh | 삐뚤어진 치아 | /ppi-ttul-eo-jin chi-a// |
Răng móm | 주걱턱인 치아 | /ju-geog-teo-gin chi-a/ |
Từ vựng tiếng hàn về các bệnh lý răng miệng
Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm |
Sâu răng | 충치 | /chung-chi/ |
Viêm lợi, viêm nướu | 치은염 | /chi-eun-yeom/ |
Viêm nha chu | 치주염 | /chi-ju-yeom/ |
Viêm tủy răng | 치수염 | /chi-su-yeom/ |
Cao răng, vôi răng | 스케일링 | /seu-ke-il-ling/ |
Hôi miệng | 입냄새 | /ib-naem-sae/ |
Nhân viên trong phòng khám nha khoa tiếng Hàn là gì?
Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm |
Phòng khám nha khoa | 치과 | /chig-wa/ |
Nha sĩ | 치과 의사 | /chig-wa ui-sa/ |
Y tá | 간호사 | /gan-ho-sa/ |
Nhân viên lễ tân | 리셉션 | /li-seb-syeon/ |
Nhân viên tư vấn | 상담사 | /sang-dam-sa/ |
Mẫu câu hội thoại tiếng hàn trong nha khoa
Tiếng Việt | Tiếng Hàn |
너 언제부터 치아교정기 착용했어? | Bạn niềng răng từ bao giờ? |
녀는 치아 교정 중이다 | Cô ấy đang niềng răng. |
교정 4년 했다고요? | Bạn niềng răng 4 năm rồi á? |
교정기 언제 빼요? | Khi nào bạn tháo niềng răng |
의사님 교정기 때 안 아픈 꿀팁 없습니까? | Bác sĩ có cách nào giúp tôi không bị đau khi đeo niềng răng không ạ? |
Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn trau dồi thêm vốn từ vựng tiếng Hàn về lĩnh vực phục hình nha khoa. Nếu bạn còn thắc mắc nào khác hoặc mong muốn biết thêm từ vựng nào, hãy chat trực tuyến với chúng tôi, Rich Dental sẽ cung cấp những thông tin chính xác nhất đến bạn.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi!
>>>>>Tham khảo: Các loại kệ Radio Shuttle bán chạy tại Việt Nam